patron saint
Định nghĩa
Danh từ: "patron saint" là một vị thánh được coi là người bảo trợ hoặc người bảo vệ cho một nhóm người, một quốc gia, một nghề nghiệp, hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Patrick là vị thánh bảo trợ của Ireland.)
- (Thánh Phanxicô thành Assisi là vị thánh bảo trợ cho động vật và môi trường.)
- (Thánh Cecilia là vị thánh bảo trợ của các nhạc sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a patron saint of something": là vị thánh bảo trợ cho một lĩnh vực hoặc nhóm người nào đó.
- Saint Christopher is traditionally considered the patron saint of travelers. (Thánh Christopher theo truyền thống được coi là vị thánh bảo trợ cho những người đi du lịch.)
- "to invoke one's patron saint": cầu khẩn vị thánh bảo trợ của ai đó.
- Many sailors invoke Saint Nicholas, the patron saint of sailors, before a voyage. (Nhiều thủy thủ cầu khẩn Thánh Nicholas, vị thánh bảo trợ của thủy thủ, trước một chuyến đi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Patronage (danh từ): sự bảo trợ, sự ủng hộ.
- The church received patronage from the royal family. (Nhà thờ nhận được sự bảo trợ từ gia đình hoàng gia.)
- Patron (danh từ): người bảo trợ, khách hàng quen.
- She is a patron of the arts. (Cô ấy là một người bảo trợ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Guardian saint: vị thánh hộ mệnh (thường dùng thay thế cho "patron saint" trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Protector saint: vị thánh bảo vệ (nhấn mạnh vai trò bảo vệ).
Thành ngữ liên quan
- "a patron saint of lost causes": vị thánh bảo trợ cho những việc vô vọng (thường nói về Thánh Jude, người được cầu khẩn trong những tình huống khó khăn).
- He prayed to Saint Jude, the patron saint of lost causes, for his failing business. (Anh ấy cầu nguyện với Thánh Jude, vị thánh bảo trợ cho những việc vô vọng, cho công việc kinh doanh đang thua lỗ của mình.)